Trại Chuối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một phường thuộc quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng: "Trại Chuối" là tên gọi chính thức của một đơn vị hành chính cấp phường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi đã sống ở phường Trại Chuối nhiều năm.
- Trại Chuối là một phường có lịch sử lâu đời của thành phố cảng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh hành chính: Khi đề cập đến địa chỉ hoặc thông tin hành chính chính thức.
- Công ty có trụ sở tại phường Trại Chuối, quận Hồng Bàng.
Biến thể và từ gần giống
- Trại (danh từ): Nơi tập trung, nơi ở tạm thời (như trại lính, trại tị nạn). Đây là thành tố cấu tạo nên địa danh.
- Chuối (danh từ): Tên một loại cây ăn quả phổ biến. Đây là thành tố cấu tạo nên địa danh.
Lưu ý
- "Trại Chuối" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
- Đây là tên gọi cố định của một đơn vị hành chính, không nên tách rời hai thành tố "Trại" và "Chuối" khi chỉ địa danh này.
- (phường) q. Hồng Bàng, tp. Hải Phòng